关键
key; crucial; crux
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- guānjiàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 19
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 关键
关键 viết bằng 19 nét (关: 6, 键: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
关键 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
关键 (guānjiàn) is a Chinese word functioning as both a noun ('the key, the crux, the decisive point') and an adjective ('crucial, pivotal, key').
It names the single most important factor on which success or an outcome depends (问题的关键 the crux of the problem, 关键时刻 the critical moment, 关键在于 the key lies in). It is register-neutral. For English speakers, a very common and useful structure is 关键是…… / 关键在于…… meaning 'the key is that...' — a way to point out what really matters.
As an attributive it precedes nouns directly (关键人物 key figure, 关键词 keyword). Note that 关键 is abstract and figurative; it never refers to a physical door key, which is 钥匙 (yàoshi). Its literal characters, 'gate + bolt,' capture the idea of the crucial latch that everything hinges on.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 关 (gate) + 键 (bolt) = the bolt on the gate — the decisive point everything hinges on.
Nghe 关键 trong các tập thật
关键 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
最关键的一项是:它们会不会在这里繁殖。
Yếu tố then chốt nhất là: liệu chúng có sinh sản tại đây hay không.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnTrung cấp
关键在这里:鸵鸟不是哺乳动物。
Điểm mấu chốt nằm ở đây: Đà điểu không phải là động vật có vú.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个问题的关键是钱。
Zhège wèntí de guānjiàn shì qián.
The crux of this problem is money.
spoken
关键时刻他总是很冷静。
Guānjiàn shíkè tā zǒngshì hěn lěngjìng.
He's always calm at the critical moment.
neutral
成功的关键在于坚持。
Chénggōng de guānjiàn zàiyú jiānchí.
The key to success lies in perseverance.
neutral
这项技术在整个项目中起着关键作用。
Zhè xiàng jìshù zài zhěnggè xiàngmù zhōng qǐ zhe guānjiàn zuòyòng.
This technology plays a crucial role in the whole project.
written
Cụm từ thường gặp với 关键
Từ đồng nghĩa
重要 means 'important' — one of possibly many important things. 关键 is stronger: the single decisive factor everything depends on. Many things can be 重要, but the 关键 is the one that determines the outcome.
核心 means 'core / central part' (核心问题 core issue). 关键 stresses the decisive hinge for success or failure. 核心 is about centrality; 关键 is about what tips the result.
Đừng nhầm 关键 với
钥匙 is a physical door key. 关键 is a figurative 'key' — the crucial point. Never use 关键 for the metal object that opens a lock.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 关键 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 关键 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.