Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

界限

boundary, line

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

界限
jièxiànThanh 4
Pinyin
jièxiàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 界限

界限 viết bằng 17 nét (: 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

人能做的部分和不能做的部分,界限非常清楚。

Nghe 界限 trong các tập thật

界限 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事里,人能做的部分和不能做的部分,界限非常清楚。

Trong câu chuyện này, ranh giới giữa phần con người có thể làm và phần không thể làm rất rõ ràng.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 界限 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 界限 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.