Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

驯化

to domesticate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

驯化
xùnhuàThanh 4
Pinyin
xùnhuà
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 驯化

驯化 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Every other free-running horse is an escaped domestic horse, or its descendant.

Nghe 驯化 trong các tập thật

驯化 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

我们平常见到的马,包括那些在山里、在草原上自由跑动的马,祖上都被人驯化过。

Những con ngựa chúng ta thường thấy, bao gồm cả những con chạy tự do trong núi hoặc trên thảo nguyên, đều có tổ tiên từng bị con người thuần hóa.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 驯化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 驯化 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.