维持
to maintain, sustain
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wéichí
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 维持
维持 viết bằng 20 nét (维: 11, 持: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 6. 种群能够自我维持所需的最低规模 — where the number forty comes from.
Nghe 维持 trong các tập thật
维持 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
四十这个数字不是随便定的,它是一个种群能够自我维持所需的最低规模。
Con số 40 không được đặt ra một cách tùy tiện, mà đó là quy mô tối thiểu cần thiết để một quần thể có thể tự duy trì.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 维持 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 维持 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.