熟悉
to be familiar with; to know well
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shúxī
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 26
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 熟悉
熟悉 viết bằng 26 nét (熟: 15, 悉: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
熟悉 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
熟悉 (shúxī) is a verb (also used adjectivally) meaning to be familiar with, to know well, or to acquaint oneself with something or someone.
It is neutral and extremely common in both speech and writing. Unlike English 'familiar,' which is only an adjective, 熟悉 works as a transitive verb: you can 熟悉一个城市 (get to know / become familiar with a city) or 熟悉工作 (learn the ropes of a job). It takes a direct object with no preposition — 我熟悉这里 (I'm familiar with this place), where English needs 'with.'
熟悉 implies real, experience-based familiarity, not a passing acquaintance: knowing a person 熟悉 means you know them well, not that you've just met. The negative 不熟悉 or the shorter 不熟 (bù shú) means you don't know something or someone well.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 熟 (ripe/well-done) + 悉 (know) — you know it so well it's fully 'cooked' in your mind.
Nghe 熟悉 trong các tập thật
熟悉 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它们要先在围栏里待一段时间,熟悉气候、水源和当地的草。
Chúng phải ở trong khu vực có hàng rào một thời gian để làm quen với khí hậu, nguồn nước và cỏ địa phương.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
这里有一个很简单的解释:熟悉容易被当成能力。
Ở đây có một lời giải thích rất đơn giản: Sự quen thuộc dễ bị nhầm lẫn thành năng lực.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我对这个城市很熟悉。
Wǒ duì zhège chéngshì hěn shúxī.
I'm very familiar with this city.
neutral
他的声音听起来很熟悉。
Tā de shēngyīn tīng qǐlái hěn shúxī.
His voice sounds familiar.
spoken
新员工需要一周来熟悉工作。
Xīn yuángōng xūyào yì zhōu lái shúxī gōngzuò.
New employees need a week to get familiar with the job.
neutral
我们还不太熟悉,多聊聊吧。
Wǒmen hái bú tài shúxī, duō liáoliáo ba.
We don't know each other well yet, let's chat more.
spoken
Cụm từ thường gặp với 熟悉
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 熟悉 với
熟练 means skilled / proficient at doing something (a skill you've practiced). 熟悉 means familiar with / knowing something. You're 熟练 at driving; you're 熟悉 with the roads.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 熟悉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 熟悉 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.