Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

染色体

chromosome

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

染色体
rǎnsètǐThanh 3
Pinyin
rǎnsètǐ
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 染色体

染色体 viết bằng 22 nét (: 9, : 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The counts differ from the domestic horse — the difference is not a matter of opinion.

Nghe 染色体 trong các tập thật

染色体 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它在基因上也和家马不同,染色体数目都不一样。

Về mặt di truyền, nó cũng khác với ngựa nhà, thậm chí số lượng nhiễm sắc thể cũng không giống nhau.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 染色体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 染色体 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.