鬃毛
mane
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zōngmáo
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 鬃毛
鬃毛 viết bằng 22 nét (鬃: 18, 毛: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Stands upright rather than falling to one side — the most visible field mark.
Nghe 鬃毛 trong các tập thật
鬃毛 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它的鬃毛是立着的。
Bờm của nó dựng đứng lên.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 鬃毛 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 鬃毛 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.