Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

种群

population

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

种群
zhǒngqúnThanh 3
Pinyin
zhǒngqún
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 种群

种群 viết bằng 22 nét (: 9, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Forty is the minimum at which one can sustain itself without人 topping it up.

Nghe 种群 trong các tập thật

种群 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最初圈养的个体数量极少,靠一代代繁育才慢慢把种群撑起来。

Ban đầu, số lượng cá thể bị nuôi nhốt cực kỳ ít, phải trải qua nhiều thế hệ sinh sản mới dần khôi phục được quần thể.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 种群 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 种群 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.