Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基本

basically

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基本
jīběnThanh 1
Pinyin
jīběn
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 基本

基本 viết bằng 16 nét (: 11, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 人类基本插不上手 — where human capability runs out.

Nghe 基本 trong các tập thật

基本 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

接下来的部分,人类基本插不上手。

Từ giai đoạn này trở đi, con người hầu như không thể can thiệp.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基本 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.