Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

数量

quantity, numbers

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

数量
shùliàngThanh 4
Pinyin
shùliàng
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 数量

数量 viết bằng 25 nét (: 13, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 这种马数量很多 — then the decline, then two.

Nghe 数量 trong các tập thật

数量 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两百年前,从中亚到蒙古的大片草原上,这种马数量很多。

Hai trăm năm trước, trên các thảo nguyên rộng lớn từ Trung Á đến Mông Cổ, số lượng loài ngựa này rất nhiều.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 数量 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 数量 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.