Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

繁殖

to breed, reproduce

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

繁殖
fánzhíThanh 2
Pinyin
fánzhí
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 繁殖

繁殖 viết bằng 29 nét (: 17, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The one indicator that tells you they have accepted the place as home.

Nghe 繁殖 trong các tập thật

繁殖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最关键的一项是:它们会不会在这里繁殖

Yếu tố then chốt nhất là: liệu chúng có sinh sản tại đây hay không.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 繁殖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 繁殖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.