Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

玩具

toy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

玩具
wánjùThanh 2
Pinyin
wánjù
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 玩具

玩具 viết bằng 16 nét (玩: 8, 具: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

玩 (play) + 具 (tool).

Nghe 玩具 trong các tập thật

玩具 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

商店卖的是小玩具,可以拿在手里玩。

The shop sells small toys that you can hold in your hand and play with.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 玩具 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 玩具 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.