Fluentide
HSK 4

成功

success; to succeed

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
成
chéngThanh 2
功
gōngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chénggōng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 成功

成功 viết bằng 11 nét (成: 6, 功: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

成功 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

成功 (chénggōng) means 'to succeed' or 'success,' and also functions as an adjective, 'successful.'

It describes achieving an intended goal or a good outcome: 手术很成功 ('the surgery was very successful'), 成功了!('It worked / we did it!'). The characters mean 'to accomplish merit/work.' Unlike English, where 'success,' 'succeed,' and 'successful' are three words, 成功 covers all three roles unchanged — 事业成功 ('successful career'), 成功地完成 ('successfully completed').

English speakers should note that 成功 often marks the completion of an effort or attempt, so it pairs naturally with 了 to signal 'it worked.' It is neutral in register and extremely common, from casual 'yes, it worked!' to formal 'the mission succeeded.' Its opposite is 失败 (shībài, 'to fail').

Lưu ý: Neutral. Functions as verb, adjective, and noun without change; equally natural in encouragement, news reports, and formal writing.

Từng chữ một

成chéngto accomplish; to become; to complete
+
功gōngachievement; merit; effort
=
成功

Mẹo nhớ: 成 (accomplish) + 功 (achievement): to accomplish an achievement — success.

Nghe 成功 trong các tập thật

成功 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他还没做成功。

Ông ấy vẫn chưa làm thành công.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco BellCao cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

太好了,我们成功了!

Tài hǎo le, wǒmen chénggōng le!

Great, we did it!

spoken

这次考试他没有成功。

Zhè cì kǎoshì tā méiyǒu chénggōng.

He didn't succeed on this exam.

neutral

祝你新工作顺利成功。

Zhù nǐ xīn gōngzuò shùnlì chénggōng.

Wishing you smooth success in your new job.

neutral

这次活动办得非常成功。

Zhè cì huódòng bàn de fēicháng chénggōng.

This event was organized very successfully.

written

Cụm từ thường gặp với 成功

获得成功huòdé chénggōngachieve success
成功了chénggōng leit worked; succeeded
成功人士chénggōng rénshìsuccessful person
祝你成功zhù nǐ chénggōngwish you success

Từ đồng nghĩa

胜利shènglì

胜利 ('victory / to win') implies defeating an opponent or overcoming a struggle — used for battles, competitions, campaigns. 成功 is broader: achieving any goal, no rival required.

Đừng nhầm 成功 với

成为chéngwéi

成为 means 'to become / turn into' and needs a complement (成为医生 'become a doctor'). 成功 means 'to succeed / success' and can stand alone. Both start with 成 but do different jobs.

功夫gōngfu

功夫 means 'skill / kung fu / effort-over-time.' It shares 功 with 成功 but refers to acquired ability or time spent, not achieving a goal.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 成功 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 成功 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.