Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

奶酪

cheese

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

奶酪
nǎilàoThanh 3
Pinyin
nǎilào
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奶酪

奶酪 viết bằng 18 nét (奶: 5, 酪: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 奶酪夹饼 'cheese quesadilla'; 奶酪酱 'cheese sauce'.

Nghe 奶酪 trong các tập thật

奶酪 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他就去塔可钟,买一个鸡肉 奶酪夹饼,再加牛排和牛肉。

Anh ấy đến Taco Bell, mua một chiếc bánh kẹp phô mai gà, rồi thêm bò bít tết và thịt bò.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco BellCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奶酪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奶酪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.