一起
together
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yìqǐ
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 一起
一起 viết bằng 11 nét (一: 1, 起: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
一起 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
一起 (yìqǐ) means 'together' — doing something jointly with someone else.
It functions as an adverb and goes BEFORE the verb: 我们一起去 ('let's go together'), not 我们去一起. The implied subject is plural (we / us / them), so a 'with whom' phrase usually appears earlier in the sentence using 跟 or 和: 我跟朋友一起吃饭 ('I'm eating with friends'). 一起 can also be a noun meaning 'one place / the same spot' in expressions like 在一起 ('to be together,' often romantically: 他们在一起了 — 'they're a couple now').
Note the tone change: 一 is normally yī (first tone), but before a fourth-tone syllable like 起 (qǐ, third tone) it shifts to yì. Pinyin reflects this: yìqǐ.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Literally 'one place' — when people end up in 'one place,' they're together.
Nghe 一起 trong các tập thật
一起 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
不是几个人一起做,基本上就是他一个人。
Không phải một nhóm người cùng làm, mà chủ yếu là một mình anh ấy.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Sơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们一起去吃饭吧。
Wǒmen yìqǐ qù chī fàn ba.
Let's go eat together.
spoken
我跟妈妈一起看电视。
Wǒ gēn māma yìqǐ kàn diànshì.
I'm watching TV with mom.
spoken
他们在一起两年了。
Tāmen zài yìqǐ liǎng nián le.
They've been together (a couple) for two years.
neutral
周末你想一起打篮球吗?
Zhōumò nǐ xiǎng yìqǐ dǎ lánqiú ma?
Want to play basketball together this weekend?
spoken
Cụm từ thường gặp với 一起
Từ đồng nghĩa
Same meaning as 一起, but more colloquial and northern-flavored. 一起 works everywhere; 一块儿 sounds chattier and very Beijing.
一同 is the formal/written equivalent of 一起 ('jointly / together'). Use it in speeches, formal letters, or news writing; in conversation 一起 is normal.
Đừng nhầm 一起 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 一起 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 一起 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.