Fluentide
HSK 2

一起

together

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

trạng từneutral4 tập
一
yīThanh 1
起
qǐThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yìqǐ
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 2
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 一起

一起 viết bằng 11 nét (一: 1, 起: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

一起 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

一起 (yìqǐ) means 'together' — doing something jointly with someone else.

It functions as an adverb and goes BEFORE the verb: 我们一起去 ('let's go together'), not 我们去一起. The implied subject is plural (we / us / them), so a 'with whom' phrase usually appears earlier in the sentence using 跟 or 和: 我跟朋友一起吃饭 ('I'm eating with friends'). 一起 can also be a noun meaning 'one place / the same spot' in expressions like 在一起 ('to be together,' often romantically: 他们在一起了 — 'they're a couple now').

Note the tone change: 一 is normally yī (first tone), but before a fourth-tone syllable like 起 (qǐ, third tone) it shifts to yì. Pinyin reflects this: yìqǐ.

Từng chữ một

一yīone
+
起qǐto rise; to start; (here) place / location
=
一起

Mẹo nhớ: Literally 'one place' — when people end up in 'one place,' they're together.

Nghe 一起 trong các tập thật

一起 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们住在一起。

Họ sống cùng nhau.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

我们看见的,是很多人在一起。

Điều chúng ta thấy là rất nhiều người ở cùng nhau.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

她一起管理一家做瓦哈卡菜的饭店,瓦哈卡是墨西哥的一个地方。

Cô ấy cùng quản lý một nhà hàng làm món ăn Oaxaca, Oaxaca là một vùng ở Mexico.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

这个比赛和一个保护野生动物的组织一起合作。

Cuộc thi này hợp tác với một tổ chức bảo vệ động vật hoang dã.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốTrung cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我们一起去吃饭吧。

Wǒmen yìqǐ qù chī fàn ba.

Let's go eat together.

spoken

我跟妈妈一起看电视。

Wǒ gēn māma yìqǐ kàn diànshì.

I'm watching TV with mom.

spoken

他们在一起两年了。

Tāmen zài yìqǐ liǎng nián le.

They've been together (a couple) for two years.

neutral

周末你想一起打篮球吗?

Zhōumò nǐ xiǎng yìqǐ dǎ lánqiú ma?

Want to play basketball together this weekend?

spoken

Cụm từ thường gặp với 一起

在一起zài yìqǐto be together (often romantically)
一起走yìqǐ zǒuto leave / walk together
一起吃饭yìqǐ chī fànto eat together
跟…一起gēn…yìqǐtogether with…
一起来yìqǐ láilet's all (do something)

Từ đồng nghĩa

一块儿yíkuàir

Same meaning as 一起, but more colloquial and northern-flavored. 一起 works everywhere; 一块儿 sounds chattier and very Beijing.

一同yìtóng

一同 is the formal/written equivalent of 一起 ('jointly / together'). Use it in speeches, formal letters, or news writing; in conversation 一起 is normal.

Đừng nhầm 一起 với

一共yígòng

一共 means 'altogether / in total' (sums and counts: 一共多少钱 — 'how much in total?'). 一起 means 'together' (doing something jointly). Different jobs entirely.

一直yìzhí

一直 means 'continuously / all along' (a time adverb). 一起 means 'together' (a manner adverb). 我一直学中文 ('I've been studying Chinese all along') ≠ 我们一起学中文 ('we study Chinese together').

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 一起 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 一起 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.