Fluentide
HSK 1

một

cụm từtrung tính
Thanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
cụm từ
Mức
HSK 1
Số nét
1
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 一

viết bằng 1 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

一 nghĩa là gì?

(yī) là số 'một' trong tiếng Trung — một nét ngang duy nhất, ký tự đơn giản nhất trong ngôn ngữ này.

Tuy nhiên, đây cũng là ký tự HSK 1 khó nhằn nhất vì thanh điệu của nó thay đổi tùy thuộc vào âm tiết đứng sau (biến điệu): đọc là yī khi đứng một mình hoặc ở cuối cụm từ (第一 dìyī 'thứ nhất'), đọc là yì (thanh 4) trước các âm mang thanh 1, 2 hoặc 3 (一杯 yì bēi 'một cốc', 一年 yì nián 'một năm', 一本书 yì běn shū 'một quyển sách'), và đọc là yí (thanh 2) trước một âm thanh 4 khác (一个 yí ge 'một [cái]', 一定 yídìng 'nhất định'). Đừng ghi lại sự thay đổi thanh điệu này trong phiên âm pinyin cho từ điển — yī là dạng trích dẫn chuẩn — nhưng hãy phát âm cho đúng.

Một cách đọc riêng biệt là yāo được dùng khi đọc từng chữ số một (số điện thoại, số phòng): 一一八 = yāo yāo bā. Luôn phải có lượng từ đi kèm trước danh từ: 一个人 (một người), không bao giờ nói 一人.

Câu ví dụ

我有一个哥哥。

Wǒ yǒu yí ge gēge.

Tôi có một anh trai.

khẩu ngữ

请给我一杯水。

Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.

Xin vui lòng cho tôi một cốc nước.

lịch sự

我们一起去吧。

Wǒmen yìqǐ qù ba.

Chúng ta cùng đi nhé.

khẩu ngữ

他是我的第一个老师。

Tā shì wǒ de dì yī ge lǎoshī.

Anh ấy là giáo viên đầu tiên của tôi.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 一

一个yí gemột (lượng từ chung); một / một cái
一点yìdiǎnmột chút; một ít
一起yìqǐcùng nhau
第一dì yīthứ nhất; số 1
一下yíxià(làm gì đó) sơ qua / trong chốc lát

Đừng nhầm 一 với

èr

là 'hai' khi đếm số (一, 二, 三) và trong ngày tháng / tầng lầu. Nhưng để chỉ 'hai cái gì đó', tiếng Trung dùng (liǎng), chứ không dùng . (một) đi với bất kỳ lượng từ nào; thường không kết hợp với lượng từ để chỉ số lượng.

là dạng trang trọng / tài chính của 'một', được dùng trên tiền giấy, séc và hợp đồng để ngăn ngừa giả mạo. là dạng thông dụng hàng ngày. Bạn sẽ thấy chữ được in trên tiền tệ Trung Quốc.

yāo

Bản thân chữ thường không được viết để biểu thị con số, nhưng có cách đọc thay thế là yāo khi đọc từng chữ số một (số điện thoại, số phòng): 房间 218 = èr yāo bā. Đừng đọc 'yī bā' cho một chữ số trong số điện thoại.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 一 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 一 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.