二
hai
Mức HSK
- Pinyin
- èr
- Từ loại
- số từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 2
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 二
二 viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
二 nghĩa là gì?
二 (èr) là số đếm “hai” trong tiếng Trung.
Nó được dùng để đếm (一二三 yī èr sān), trong số điện thoại, số phòng, ngày tháng (二月 “tháng Hai”, 二号 “mùng 2”), và bên trong các số lớn hơn (二十 “hai mươi”, 一百二十 “một trăm hai mươi”). Điểm cần lưu ý cho người học: khi “hai” đứng trước lượng từ và mang nghĩa “hai cái gì đó”, tiếng Trung sẽ chuyển sang dùng 两 (liǎng). Vì vậy, “hai người” là 两个人 (liǎng ge rén), KHÔNG phải 二个人.
二 vẫn được giữ nguyên cho số thứ tự, phép toán, chuỗi số và nhãn mác. Trong tiếng lóng thông tục, gọi ai đó là 二 cũng có nghĩa là “ngốc nghếch” hoặc “khờ khạo”, nhưng nghĩa này không liên quan đến việc đếm số.
Lưu ý: Dùng 二 cho số đếm hai khi đếm, trong số điện thoại, ngày tháng và như một phần của các số lớn hơn. Dùng 两 (liǎng) khi “hai” đi kèm với lượng từ — 两个 chứ không phải 二个.
Câu ví dụ
一、二、三。
Yī, èr, sān.
Một, hai, ba.
trung tính
今天二月二号。
Jīntiān èr yuè èr hào.
Hôm nay là mùng 2 tháng Hai.
trung tính
我住在二楼。
Wǒ zhù zài èr lóu.
Tôi sống ở tầng hai.
khẩu ngữ
他是第二名。
Tā shì dì èr míng.
Anh ấy xếp thứ hai.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 二
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 二 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 二 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 二 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.