Fluentide
HSK 2

hai (dùng với lượng từ)

số từtrung tính
liǎngThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
liǎng
Từ loại
số từ
Mức
HSK 2
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 两

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

两 nghĩa là gì?

(liǎng) nghĩa là 'hai', được dùng cụ thể khi số hai đi kèm với một lượng từ và danh từ đang được đếm.

Tiếng Trung phân chia chức năng giữa hai từ chỉ số: (èr) đảm nhận vai trò trong toán học, đếm số thuần túy, số thứ tự (第二), ngày tháng (二月) và các chữ số bên trong số lớn (二十); còn dùng để diễn đạt ý 'hai [vật/sự việc]'. Vì vậy, 'hai người' là 两个人 (liǎng ge rén), 'hai quyển sách' là 两本书 (liǎng běn shū), 'hai tách trà' là 两杯茶 (liǎng bēi chá) — tuyệt đối không dùng 二个人. Nói trong những trường hợp này nghe rất sai tai đối với người bản xứ.

cũng là dạng chuẩn cho 'hai' trong các cụm từ mềm như 两次 (hai lần)两三 (hai ba). Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là đơn vị cân nặng (50 gram), nhưng người học thường gặp nghĩa này ở trình độ cao hơn.

Lưu ý: là từ thông dụng hàng ngày cho nghĩa 'hai cái gì đó'. Dùng + lượng từ để đếm vật (两个人, 两本书). Dùng (èr) cho số trừu tượng, trong ngày tháng, số thứ tự và bên trong các số lớn (二十).

Câu ví dụ

我有两个妹妹。

Wǒ yǒu liǎng ge mèimei.

Tôi có hai em gái.

khẩu ngữ

请给我两杯水。

Qǐng gěi wǒ liǎng bēi shuǐ.

Xin vui lòng đưa cho tôi hai cốc nước.

khẩu ngữ, lịch sự

我们两点见。

Wǒmen liǎng diǎn jiàn.

Chúng ta hẹn gặp lúc hai giờ nhé.

khẩu ngữ

他来过两次。

Tā lái guo liǎng cì.

Anh ấy đã đến đây hai lần.

trung tính

桌子上有两本书。

Zhuōzi shàng yǒu liǎng běn shū.

Trên bàn có hai quyển sách.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 两

两个liǎng gehai (cái gì đó, chung chung)
两本书liǎng běn shūhai quyển sách
两次liǎng cìhai lần
两点liǎng diǎnhai giờ
两三个liǎng sān gehai ba (cái gì đó)

Từ đồng nghĩa

èr

dùng cho số trừu tượng — đếm 一二三, làm toán, ngày tháng, số thứ tự (第二) và bên trong số lớn (二十, 一百二十). dùng cho 'hai [vật]' đi kèm lượng từ. 二楼 nghĩa là 'tầng hai'; 两层楼 nghĩa là 'hai tầng lầu'.

liǎ

là dạng gộp thân mật của 两个 — nó đã bao gồm sẵn lượng từ, nên không có lượng từ theo sau: 我们俩 (hai chúng tôi), 他们俩 (hai họ). Thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc.

Đừng nhầm 两 với

èr

Cả hai đều nghĩa là 'hai', nhưng là số đếm dùng để đếm và gắn nhãn (二月, 二号, 二十), còn dùng trước lượng từ cho nghĩa 'hai [vật]'. Chọn sai từ này là lỗi phổ biến nhất về số ở trình độ HSK 1-2.

liàng

(liàng, thanh 4) là lượng từ cho phương tiện giao thông: 一辆车 'một chiếc xe'. (liǎng, thanh 3) là số 'hai'. Chúng chia sẻ bộ phận bên phải nhưng nghĩa khác nhau.

liǎ

đã tự thân mang nghĩa 'hai (người)' — không cần lượng từ theo sau. vẫn cần lượng từ: 两个人 chứ không phải 俩个人.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 两 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 两 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.