Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

时间线

timeline

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

时间线
shíjiānxiànThanh 2
Pinyin
shíjiānxiàn
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 时间线

时间线 viết bằng 22 nét (: 7, : 7, 线: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The hardest constraint: this Mexico has to look like its own earlier self.

Nghe 时间线 trong các tập thật

时间线 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还要让它对得上前一代游戏的时间线

Đồng thời, nó phải phù hợp với dòng thời gian của phiên bản game trước.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 时间线 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 时间线 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.