Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

脆卷

Crunchwrap

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

脆卷
cuìjuǎnThanh 4
Pinyin
cuìjuǎn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 脆卷

脆卷 viết bằng 18 nét (脆: 10, 卷: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Story word. Taco Bell's hexagonal grilled item; 脆 'crispy' + 卷 'roll/wrap'.

Nghe 脆卷 trong các tập thật

脆卷 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

她在泰国住过很多年,自己的脆卷用了泰国菜的味道。

Cô ấy từng sống ở Thái Lan nhiều năm, chiếc bánh cuộn giòn của cô ấy mang hương vị món Thái.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 脆卷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 脆卷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.