Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

会计

accounting

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

会计
kuàijìThanh 4
Pinyin
kuàijì
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 会计

会计 viết bằng 10 nét (会: 6, 计: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

她在学会计.

Nghe 会计 trong các tập thật

会计 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

亚历克斯还在上学,她在学会计。

Alex is still at school, and she's studying accountancy.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 会计 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 会计 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.