Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

疫情

epidemic, pandemic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

疫情
yìqíngThanh 4
Pinyin
yìqíng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 疫情

疫情 viết bằng 20 nét (疫: 9, 情: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

新冠疫情 = the covid pandemic.

Nghe 疫情 trong các tập thật

疫情 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

女孩子叫亚历克斯,她是在新冠疫情的时候开始在网上卖玩具的。

The girl's name is Alex, and she started selling toys online during the covid pandemic.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 疫情 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 疫情 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.