竞选
to run for election; campaign
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jìngxuǎn
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 竞选
竞选 viết bằng 19 nét (竞: 10, 选: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 5. Key political term in the script: 他正在竞选 and 竞选团队.
Nghe 竞选 trong các tập thật
竞选 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他正在竞选,想继续当参议员。
Ông đang vận động tranh cử, muốn tiếp tục làm thượng nghị sĩ.
Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiềnCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 竞选 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 竞选 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.