Fluentide
HSK 2

因为

bởi vì

liên từtrung tính5 tập
yīnThanh 1
wèiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yīnwèi
Từ loại
liên từ
Mức
HSK 2
Số nét
10
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 因为

因为 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

因为 nghĩa là gì?

因为 (yīnwèi) là liên từ trong tiếng Trung để diễn đạt 'bởi vì'.

Nó giới thiệu nguyên nhân của một sự việc và là từ vựng cốt lõi dùng trong các câu chỉ quan hệ nhân quả. Cấu trúc tự nhiên nhất là cặp từ 因为所以('bởi vì…, nên…'): 因为下雨所以我没去 ('Vì trời mưa, nên tôi đã không đi'). Khác với tiếng Anh, tiếng Trung thường giữ CẢ hai vế — nếu bỏ 所以 thì câu nghe sẽ thiếu sót đối với người bản xứ, đặc biệt là trong văn viết. 因为 có thể đứng ở đầu câu (đưa ra lý do trước) hoặc sau mệnh đề chính (đưa ra lý do như một lời giải thích): 我没去因为下雨了.

Để hỏi 'tại sao?', bạn dùng 为什么 (wèishénme); để trả lời, hãy bắt đầu bằng 因为. Trong khẩu ngữ nhanh, âm tiết thứ hai thường bị đọc nhẹ thành thanh nhẹ: yīnwei.

Từng chữ một

yīnnguyên nhân; lý do
+
wèivì; bởi vì
=
因为

Mẹo nhớ: Nghĩa đen là 'nguyên nhân - vì' — lý do MÀ vì nó sự việc xảy ra. Hãy ghép nó với 所以 (suǒyǐ) như hình với bóng: bởi vì…, nên…

Nghe 因为 trong các tập thật

因为 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为这个城市想快一点找到有问题的房子。

Because the city wants to find problem houses more quickly.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó

因为大家都说它是钱。

Bởi vì mọi người đều nói đó là tiền.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó

他不知道这是因为什么。

Anh ấy không biết nguyên nhân là gì.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó

因为做游戏的人没有做那个地方。

Bởi vì những người làm ra trò chơi đã không tạo ra nơi đó.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

因为下雨,所以我没去。

Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.

Vì trời mưa, nên tôi đã không đi.

trung tính

我喜欢他,因为他很好。

Wǒ xǐhuan tā, yīnwèi tā hěn hǎo.

Tôi thích anh ấy vì anh ấy rất tốt.

khẩu ngữ

因为太累了,他早早就睡了。

Yīnwèi tài lèi le, tā zǎozǎo jiù shuì le.

Vì quá mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm.

trung tính

我学中文是因为我喜欢中国文化。

Wǒ xué Zhōngwén shì yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.

Tôi học tiếng Trung vì tôi yêu văn hóa Trung Quốc.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 因为

因为…所以…yīnwèi…suǒyǐ…bởi vì…, nên…
因为这个yīnwèi zhègebởi vì điều này
就是因为jiùshì yīnwèichính xác là bởi vì…
因为你yīnwèi nǐbởi vì bạn

Từ đồng nghĩa

由于yóuyú

由于 là dạng tương đương trang trọng/văn viết của 因为, thường gặp trong tin tức, báo cáo và bài luận. Trong giao tiếp hàng ngày, 因为 là mặc định; 由于 nghe có vẻ sách vở.

yīn

đứng một mình nghĩa là 'bởi vì' nhưng mang tính văn chương và súc tích hơn — thường dùng trong tiêu đề và văn bản trang trọng (因故取消 — 'hủy bỏ do hoàn cảnh'). Trong hội thoại, luôn nói 因为.

Đừng nhầm 因为 với

为什么wèishénme

为什么 là CÂU HỎI 'tại sao?'. 因为 là CÂU TRẢ LỜI 'bởi vì'. Hỏi: 你为什么不来? Đáp: 因为我很忙

为了wèile

为了 nghĩa là 'để / vì mục đích' (mục đích, hướng tới tương lai). 因为 nghĩa là 'bởi vì' (lý do, nguyên nhân quá khứ/hiện tại). 为了健康 ('vì sức khỏe') so với 因为健康 ('bởi vì sức khỏe', thường ám chỉ một vấn đề).

因此yīncǐ

因此 nghĩa là 'do đó / vì lý do này' — đây là vế KẾT QUẢ, không phải vế NGUYÊN NHÂN. Đừng đánh đổi 因为 (nguyên nhân) với 因此 (kết quả).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 因为 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 因为 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.