Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

甜品店

dessert shop

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

甜品店
tiánpǐndiànThanh 2
Pinyin
tiánpǐndiàn
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 甜品店

甜品店 viết bằng 28 nét (甜: 11, 品: 9, 店: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. The shop at the center of the story.

Nghe 甜品店 trong các tập thật

甜品店 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为他欠甜品店的钱。

Vì ông ấy nợ tiền của tiệm bánh ngọt.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 甜品店 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 甜品店 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.