Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

客户

customer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

客户
kèhùThanh 4
Pinyin
kèhù
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 客户

客户 viết bằng 13 nét (客: 9, 户: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A paying user of a company's products. 文件里具体说,有一千九百多个客户每年花一百万美元以上。

Nghe 客户 trong các tập thật

客户 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些钱,大多是公司客户给的。

Số tiền này phần lớn là do khách hàng của công ty trả.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 客户 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 客户 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.