Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

亏损

loss

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

亏损
kuīsǔnThanh 1
Pinyin
kuīsǔn
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 亏损

亏损 viết bằng 13 nét (亏: 3, 损: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Money a company loses. 一个是亏损。

Nghe 亏损 trong các tập thật

亏损 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个是亏损。

Một là khoản lỗ.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lầnCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 亏损 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 亏损 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.