Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

现象

phenomenon

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

现象
xiànxiàngThanh 4
Pinyin
xiànxiàng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 现象

现象 viết bằng 19 nét (现: 8, 象: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Something that can be observed. 这个现象很明显。

Nghe 现象 trong các tập thật

现象 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个现象很明显。

Hiện tượng này rất rõ ràng.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lầnCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 现象 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 现象 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.