Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

可转换票据

convertible note

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

可转换票据
kě zhuǎnhuàn piàojùThanh 3
Pinyin
kě zhuǎnhuàn piàojù
Số nét
45
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 可转换票据

可转换票据 viết bằng 45 nét (可: 5, 转: 8, 换: 10, 票: 11, 据: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Debt that later converts into shares. 原因是可转换票据。

Nghe 可转换票据 trong các tập thật

可转换票据 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它是可转换票据带来的一个数字。

Đó là một con số do trái phiếu chuyển đổi mang lại.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 可转换票据 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 可转换票据 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.