Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

监管

to regulate, supervise

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

监管
jiānguǎnThanh 1
Pinyin
jiānguǎn
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 监管

监管 viết bằng 24 nét (监: 10, 管: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

更难监管.

Nghe 监管 trong các tập thật

监管 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法院说,在社交平台上私聊、讲价、转账,比公开的电商平台更隐蔽,也更难监管。

The court said private chats, haggling and transfers on social media are more hidden than open e-commerce platforms, and harder to regulate.

Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety CrimesCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 监管 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 监管 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.