Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

上市

to go public

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

上市
shàngshìThanh 4
Pinyin
shàngshì
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 上市

上市 viết bằng 8 nét (上: 3, 市: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

To sell shares on a stock market. 它还是要上市。

Nghe 上市 trong các tập thật

上市 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司要上市。

Công ty sắp lên sàn chứng khoán.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 上市 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 上市 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.