垮塌
collapse
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kuǎtā
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 垮塌
垮塌 viết bằng 22 nét (垮: 9, 塌: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
一次喷发引发侧翼垮塌 — how the 2018 tsunami started and 400 people died.
Nghe 垮塌 trong các tập thật
垮塌 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
二〇一八年十二月,一次喷发引发侧翼垮塌,大量山体滑入海中,触发海啸,沿岸四百余人遇难。
Tháng Mười Hai năm 2018, một vụ phun trào đã gây ra sạt lở sườn núi, một khối lượng lớn đất đá trượt xuống biển, kích hoạt sóng thần, khiến hơn bốn trăm người dọc bờ biển thiệt mạng.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 垮塌 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 垮塌 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.