Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

破火山口

caldera

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

破火山口
pò huǒshānkǒuThanh 4
Pinyin
pò huǒshānkǒu
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 破火山口

破火山口 viết bằng 20 nét (: 10, : 4, : 3, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The bowl the 1883 eruption left, and the place the new cone grew back inside.

Nghe 破火山口 trong các tập thật

破火山口 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那次喷发几乎摧毁了火山体本身,海面上只留下几块残存的岛屿和一个水下破火山口

Vụ phun trào đó gần như đã phá hủy hoàn toàn thân núi lửa, chỉ để lại vài hòn đảo sót lại trên mặt nước và một miệng núi lửa chìm dưới biển.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 破火山口 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 破火山口 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.