Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

机会成本

opportunity cost

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

机会成本
jīhuì chéngběnThanh 1
Pinyin
jīhuì chéngběn
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 机会成本

机会成本 viết bằng 23 nét (: 6, : 6, : 6, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The decisive term: the same labour on the next title has a clearer path to return.

Nghe 机会成本 trong các tập thật

机会成本 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

更麻烦的是机会成本:同样的人力投入到下一部作品上,回报路径要清晰得多。

Phiền toái hơn nữa là chi phí cơ hội: cùng nguồn nhân lực đó nếu đầu tư vào tựa game tiếp theo thì lộ trình thu hồi vốn sẽ rõ ràng hơn nhiều.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 机会成本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 机会成本 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.