Fluentide
HSK 4

态度

attitude; manner

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
tàiThanh 4
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
tàidu
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Lượng từ
种 / 个
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 态度

态度 viết bằng 17 nét (: 8, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

态度 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

态度 (tàidu) is a noun meaning 'attitude,' 'manner,' or 'stance' — the way a person outwardly behaves toward a task, situation, or another person.

It covers two English senses at once: your inner disposition (an optimistic 态度) and your visible conduct (a rude or polite 态度). A key difference from English 'attitude' is that Chinese uses 态度 neutrally and often morally: employers, teachers, and parents constantly evaluate whether someone's 态度 is (good), 认真 (serious), or 不好 (bad), so it functions less as a personality label and more as a judgment of effort and respect.

Note that English 'he has an attitude' (meaning defiant) does NOT translate to 有态度; the closest is 态度不好. The second syllable is toneless here (tàidu), not tàidù.

Lưu ý: Works in both spoken and written Chinese. In workplace and school contexts, 态度 often carries a moral weight English 'attitude' lacks — a person's 态度 is judged as good or bad, sincere or not.

Từng chữ một

tàiform; state; condition; bearing
+
degree; measure; extent
=
态度

Mẹo nhớ: Your outward 'state + degree' — how much of yourself you show toward something — is your attitude.

Nghe 态度 trong các tập thật

态度 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

需要补一句现实的话:这类项目在法律上处境不稳,是否长期存在取决于版权方的态度

Cần bổ sung một lời thực tế: các dự án như vậy có vị thế pháp lý bấp bênh, việc chúng có tồn tại lâu dài hay không phụ thuộc vào thái độ của chủ sở hữu bản quyền.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他的工作态度很认真。

Tā de gōngzuò tàidu hěn rènzhēn.

His attitude toward work is very serious.

neutral

服务员态度很好,我们都很满意。

Fúwùyuán tàidu hěn hǎo, wǒmen dōu hěn mǎnyì.

The waiter's manner was great; we were all satisfied.

spoken

你应该改变一下学习态度。

Nǐ yīnggāi gǎibiàn yíxià xuéxí tàidu.

You should change your attitude toward studying a bit.

neutral

对这个问题,公司的态度很明确。

Duì zhège wèntí, gōngsī de tàidu hěn míngquè.

On this issue, the company's stance is very clear.

written

Cụm từ thường gặp với 态度

态度好tàidu hǎohave a good attitude
工作态度gōngzuò tàiduwork attitude
态度认真tàidu rènzhēnhave a serious/earnest attitude
改变态度gǎibiàn tàiduchange one's attitude

Từ đồng nghĩa

看法kànfǎ

看法 is a 'view' or 'opinion' about a topic — what you think. 态度 is how you behave or your stance toward it. You can have a 看法 about a movie but a 态度 toward your job.

立场lìchǎng

立场 is a firm 'position' or 'stance,' usually in debate, politics, or negotiation. 态度 is broader and more about everyday manner and disposition.

Đừng nhầm 态度 với

状态zhuàngtài

状态 means 'state' or 'condition' (physical or mental shape), e.g. 状态不好 = 'not in good shape.' 态度 is about attitude/manner toward something. They share the character but are not interchangeable.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 态度 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 态度 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.