Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

下架

to be taken down, delisted

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

下架
xiàjiàThanh 4
Pinyin
xiàjià
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 下架

下架 viết bằng 12 nét (: 3, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

但即使它被下架 — the honest caveat the episode refuses to skip.

Nghe 下架 trong các tập thật

下架 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但即使它被下架,它已经证明了一件事——那块地形不是做不出来,只是没有人有理由去做。

Nhưng ngay cả khi nó bị gỡ bỏ, nó đã chứng minh một điều – địa hình đó không phải là không thể làm, chỉ là không ai có lý do để làm.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 下架 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 下架 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.