完成
to complete; to finish
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- wánchéng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 完成
完成 viết bằng 13 nét (完: 7, 成: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
完成 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
完成 (wánchéng) is the verb for 'to complete' or 'to finish' — bringing a task, goal, project, or assignment to its successful end.
Literally 'finish-become,' it implies the result, not just the stopping. Use 完成 with tasks that have a defined scope: 完成作业 (finish homework), 完成任务 (complete a mission), 完成目标 (achieve a goal), 完成工作 (finish work). Don't use it for activities that just stop without a deliverable — for 'finish eating' say 吃完, not 完成吃饭.
The pattern V + 完 is the casual everyday way to say 'finish doing X' (做完, 看完, 写完); 完成 is the heavier, more deliberate verb you'd use in a workplace, a homework log, or a goal-setting context. The noun form is also 完成 ('completion').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Finish (完) + accomplish (成) → not just done, but successfully completed.
Nghe 完成 trong các tập thật
完成 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今年九月初,他公布了完成的消息,并且定下了发布日期:九月十六号。
Đầu tháng 9 năm nay, anh ấy thông báo đã hoàn thành và ấn định ngày phát hành: ngày 16 tháng 9.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9
一只蓝色的信鸽要完成这段路,比一只白的难太多。
Một chú bồ câu đưa thư màu xanh hoàn thành chặng đường này khó hơn nhiều so với chú màu trắng.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我已经完成了作业。
Wǒ yǐjīng wánchéng le zuòyè.
I've already finished my homework.
neutral
这个任务你能完成吗?
Zhè ge rènwu nǐ néng wánchéng ma?
Can you complete this task?
neutral
她按时完成了所有的工作。
Tā ànshí wánchéng le suǒyǒu de gōngzuò.
She finished all the work on time.
neutral
我们一起完成这个项目吧。
Wǒmen yìqǐ wánchéng zhè ge xiàngmù ba.
Let's complete this project together.
neutral
Cụm từ thường gặp với 完成
Từ đồng nghĩa
做完 (V + 完) is the casual spoken 'finish doing.' Use it for everyday activities (做完饭, 做完作业). 完成 is the formal 'complete' you'd write in a report.
Đừng nhầm 完成 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 完成 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 完成 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.