Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

敏感

sensitive

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

敏感
mǐngǎnThanh 3
Pinyin
mǐngǎn
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 敏感

敏感 viết bằng 24 nét (: 11, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 鸟的呼吸系统也特别敏感 — small body, sensitive system, large effective dose.

Nghe 敏感 trong các tập thật

敏感 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

鸟的呼吸系统也特别敏感,它们的身体又小,一点点就是很大的量。

Hệ hô hấp của chim cũng đặc biệt nhạy cảm, cơ thể chúng lại nhỏ, một lượng nhỏ cũng trở thành liều lượng lớn.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 敏感 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 敏感 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.