Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

性别揭晓派对

gender reveal party

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

性别揭晓派对
xìngbié jiēxiǎo pàiduìThanh 4
Pinyin
xìngbié jiēxiǎo pàiduì
Số nét
51
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 性别揭晓派对

性别揭晓派对 viết bằng 51 nét (: 8, : 7, : 12, : 10, : 9, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Named after the format is described, so the term lands on something already understood.

Nghe 性别揭晓派对 trong các tập thật

性别揭晓派对 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种派对在美国这些年很流行,叫性别揭晓派对

Loại tiệc này những năm gần đây rất phổ biến ở Mỹ, gọi là tiệc tiết lộ giới tính.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 性别揭晓派对 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 性别揭晓派对 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.