Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

信鸽

homing pigeon

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

信鸽
xìngēThanh 4
Pinyin
xìngē
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 信鸽

信鸽 viết bằng 20 nét (: 9, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The fact that changes everything: these birds are supposed to fly back on their own.

Nghe 信鸽 trong các tập thật

信鸽 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们是信鸽,放出去以后要自己飞回家。

Chúng là bồ câu đưa thư, sau khi thả ra phải tự bay về nhà.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 信鸽 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 信鸽 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.