Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

提前

in advance, early

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

提前
tíqiánThanh 2
Pinyin
tíqián
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 提前

提前 viết bằng 21 nét (: 12, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 会不会被猛禽提前发现 — being spotted early is the entire cost.

Nghe 提前 trong các tập thật

提前 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

对一只在开阔地上空飞行的鸟来说,这个差别决定的是它会不会被猛禽提前发现。

Đối với một chú chim bay trên vùng trời trống trải, sự khác biệt này quyết định liệu nó có bị chim săn mồi phát hiện sớm hay không.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 提前 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 提前 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.