物种
species
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wùzhǒng
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 物种
物种 viết bằng 17 nét (物: 8, 种: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 新的物种 means 'new species'.
Nghe 物种 trong các tập thật
物种 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
基因不一样,达到这个标准,就是新的物种。
Gen khác nhau, đạt đến tiêu chuẩn này thì là loài mới.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
一位澳大利亚的研究者说:我们的物种,在地球上的时间不长。
Một nhà nghiên cứu người Australia nói: Loài của chúng ta, thời gian trên Trái Đất không dài.
Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?Cao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 物种 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 物种 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.