能力
ability; capability
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- nénglì
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 能力
能力 viết bằng 12 nét (能: 10, 力: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. 人的能力 (human ability); often with 有/没有.
Nghe 能力 trong các tập thật
能力 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但是,它让很多人开始想:人的能力,不是从我们才开始的。
Nhưng nó khiến nhiều người bắt đầu nghĩ: năng lực của loài người không phải bắt đầu từ chúng ta.
Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?Cao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 能力 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 能力 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.