Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

消失

to disappear; to vanish

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

消失
xiāoshīThanh 1
Pinyin
xiāoshī
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 消失

消失 viết bằng 15 nét (消: 10, 失: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 完全消失 (completely disappear); used for species dying out.

Nghe 消失 trong các tập thật

消失 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们也没有完全消失。

Họ cũng không hoàn toàn biến mất.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 消失 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 消失 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.