复杂
complicated; complex
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fùzá
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 复杂
复杂 viết bằng 15 nét (复: 9, 杂: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
复杂 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
复杂 (fùzá) is an adjective meaning 'complicated, complex, or intricate' — made up of many interrelated parts, hard to sort out.
It describes situations (情况很复杂), problems (复杂的问题), procedures (手续复杂), relationships (关系复杂), and feelings (心情复杂, mixed feelings). It is neutral and very common. English speakers should note two things: first, 复杂 usually carries a mildly negative or burdensome tone — 'complicated' in the sense of troublesome — whereas English 'complex' can be admiring; to praise elegant complexity Chinese leans on other words.
Second, its direct antonym is 简单 (jiǎndān, simple), a pair worth learning together. 复杂 also describes emotional intricacy: 心情很复杂 means 'to feel conflicted / have mixed emotions.' The characters read 'repeated/layered + miscellaneous.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 复 (layered) + 杂 (mixed) = many layers all mixed together → complicated.
Nghe 复杂 trong các tập thật
复杂 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
伦敦的一位科学家说:这说明他们会想很复杂的事。
Một nhà khoa học ở London nói: điều này cho thấy họ có thể nghĩ về những việc rất phức tạp.
Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个问题太复杂了,我需要想想。
Zhège wèntí tài fùzá le, wǒ xūyào xiǎngxiang.
This problem is too complicated, I need to think.
spoken
他们之间的关系很复杂。
Tāmen zhījiān de guānxi hěn fùzá.
The relationship between them is complicated.
neutral
手续没有想象中那么复杂。
Shǒuxù méiyǒu xiǎngxiàng zhōng nàme fùzá.
The procedure isn't as complicated as imagined.
neutral
听到这个消息,我的心情很复杂。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ de xīnqíng hěn fùzá.
Hearing this news, I had very mixed feelings.
written
Cụm từ thường gặp với 复杂
Từ đồng nghĩa
麻烦 means 'troublesome / a hassle' — focusing on the effort and annoyance something costs. 复杂 focuses on structural intricacy, many parts. A task can be 复杂 (intricate) without being 麻烦 (annoying), and vice versa.
Đừng nhầm 复杂 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 复杂 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 复杂 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.