像
to be like; to resemble
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xiàng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 像
像 viết bằng 13 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
像 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
像 (xiàng) is the verb 'to be like / to resemble / to look like.'
Sentence pattern: A 像 B = 'A is like / resembles B.' 你像你妈妈 = 'You look like your mom.' Often paired with 一样 (yíyàng, 'the same') for emphasis: A 像 B 一样 + adjective = 'A is as ADJ as B' or 'A is like B in that way.' 他像孩子一样高兴 = 'He's happy like a child.'
Also used to introduce examples, equivalent to English 'such as' or 'like': 像苹果、香蕉这样的水果 = 'fruits like apples and bananas.' As a noun, 像 means 'image / portrait / statue' (画像 portrait, 雕像 statue, 录像 video recording). Two cautions: don't confuse with the near-homophone 向 (xiàng, 'toward'); and the formal/written equivalent for resemblance comparisons is 如同 or 好像 (hǎoxiàng, 'seems like').
Nghe 像 trong các tập thật
像 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它像一本书。
Nó giống như một quyển sách.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你长得很像你妈妈。
Nǐ zhǎng de hěn xiàng nǐ māma.
You look a lot like your mom.
spoken
他像孩子一样高兴。
Tā xiàng háizi yíyàng gāoxìng.
He's happy like a child.
neutral
今天好像要下雨。
Jīntiān hǎoxiàng yào xià yǔ.
It looks like it's going to rain today.
spoken
我喜欢吃水果,像苹果、香蕉。
Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ, xiàng píngguǒ, xiāngjiāo.
I like eating fruit, like apples and bananas.
spoken
这个孩子一点儿都不像他爸爸。
Zhège háizi yìdiǎnr dōu bú xiàng tā bàba.
This child doesn't look like his dad at all.
spoken
Cụm từ thường gặp với 像
Từ đồng nghĩa
好像 means 'seems like / as if' — softer, often signaling uncertainty. 他好像生病了 = 'He seems sick.' 像 alone is a direct resemblance: 他像他爸爸 = 'He looks like his dad.' 好像 adds 'apparently / it seems.'
如 is the literary/written equivalent — 'like / as.' Found in formal writing and set phrases (如同, 例如). In conversation, use 像.
Đừng nhầm 像 với
向 (xiàng) means 'toward / facing' — a direction word. Same pinyin as 像 but completely different meaning. 向前走 = 'walk forward'; 像我 = 'like me.'
象 alone means 'elephant' or 'image' (现象 = phenomenon). 像 is the verb 'to resemble.' Note: in some traditional uses 象 and 像 overlap, but in modern simplified Chinese, 像 = resemble, 象 = elephant/phenomenon.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 像 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 像 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.