Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

屏幕

screen

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

屏幕
píngmùThanh 2
Pinyin
píngmù
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 屏幕

屏幕 viết bằng 22 nét (: 9, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

There are two of them, and the whole product is about the difference: 它有两块屏幕。

Nghe 屏幕 trong các tập thật

屏幕 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

小的那个屏幕,有五点三英寸。

Màn hình nhỏ đó có kích thước 5,3 inch.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 屏幕 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 屏幕 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.