Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

口袋

pocket

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

口袋
kǒudàiThanh 3
Pinyin
kǒudài
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 口袋

口袋 viết bằng 14 nét (: 3, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The test of whether a folding phone is usable: 它可以放在你的口袋里。

Nghe 口袋 trong các tập thật

口袋 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它可以放在你的口袋里。

Nó có thể bỏ vừa túi áo hoặc túi quần của bạn.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 口袋 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 口袋 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.