新闻
news
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xīnwén
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 22
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 条 / 则
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 新闻
新闻 viết bằng 22 nét (新: 13, 闻: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
新闻 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
新闻 (xīnwén) is the noun 'news' — reports about current events.
Built from 新 (new) + 闻 (hear / what is heard), literally 'newly heard.' Use it for TV news, newspaper news, online news, breaking news. 看新闻 = 'watch / read the news'; 听新闻 = 'listen to the news (on radio).' Two distinctions for English speakers. First, unlike English 'news' (uncountable mass noun), 新闻 takes a measure word when counted: 一条新闻 ('a piece of news'), 几条重要新闻 ('several important news items').
Second, 新闻 specifically means 'news reports' — for the broader sense of 'new information from a friend,' use 消息 (xiāoxi, 'information / message / word'). 你听到他的消息了吗 = 'Did you get any word from him?' is NOT 新闻. Common compounds: 新闻联播 (the famous nightly state newscast), 新闻发布会 (press conference), 新闻记者 (reporter).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 新 (new) + 闻 (heard) — 'newly heard' = news. Literally what was newly heard or reported.
Nghe 新闻 trong các tập thật
新闻 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一匹马出生,本来不是新闻。
Việc một con ngựa được sinh ra vốn dĩ không phải là tin tức.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
你可以在上面看电影,看新闻,做工作。
Bạn có thể xem phim, đọc tin tức, làm việc trên đó.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我每天晚上都看新闻。
Wǒ měi tiān wǎnshang dōu kàn xīnwén.
I watch the news every night.
neutral
今天有一条很重要的新闻。
Jīntiān yǒu yì tiáo hěn zhòngyào de xīnwén.
There's a very important news story today.
neutral
你听到那个新闻了吗?
Nǐ tīng dào nà ge xīnwén le ma?
Did you hear that news?
spoken
他在电视台做新闻记者。
Tā zài diànshì tái zuò xīnwén jìzhě.
He works at the TV station as a news reporter.
neutral
我喜欢看国际新闻。
Wǒ xǐhuan kàn guójì xīnwén.
I like to read international news.
neutral
Cụm từ thường gặp với 新闻
Từ đồng nghĩa
消息 is 'information / message / word' — broader than 新闻. Use 消息 for personal updates (我没有他的消息 = 'I have no word from him') or general info; use 新闻 specifically for media news reports.
资讯 means 'information' in a tech/business context (online info feeds, app notifications). 新闻 is specifically news reporting on events. App categories often label feeds 资讯; TV/newspapers call themselves 新闻.
Đừng nhầm 新闻 với
新 alone means 'new' (adjective). 新闻 (news) contains it but is a noun. 新衣服 = 'new clothes'; 新闻 = 'news.'
闻 alone means 'to smell' or 'to hear' — a verb, not a noun. 我闻到了花的香味 = 'I smell the flowers.' In the compound 新闻 it carries its 'hear/report' sense, not 'smell.'
消息 ('news / message') overlaps but is broader and more personal: 'I haven't heard from him' = 我没有他的消息. For media news, use 新闻.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 新闻 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 新闻 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.