Fluentide
HSK 4

出生

to be born

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral
出
chūThanh 1
生
shēngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chūshēng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
10
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 出生

出生 viết bằng 10 nét (出: 5, 生: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

出生 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

出生 (chūshēng) is a verb meaning 'to be born,' referring to the event of coming into the world.

It combines 出 ('to come out') and 生 ('to be born / life'), literally 'to come out into life.' It is neutral in register and standard for stating when or where someone was born. A key difference from English: in Chinese, the person is the subject and 出生 is active, so you say 我出生在北京 or 我1990年出生 ('I was born in 1990') — there is no passive 'was born.'

It commonly pairs with a time or place: 出生于 (born in, more formal), 出生日期 (date of birth), 出生地 (birthplace). Do not confuse it with 生 alone, which can mean a mother 'giving birth to' a child (她生了一个女孩), whereas 出生 describes the child's own coming into being.

Từng chữ một

出chūto come out; to emerge
+
生shēngto be born; life; to give birth
=
出生

Mẹo nhớ: To 'come out' (出) into 'life' (生) — to be born.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我1995年出生。

Wǒ yī jiǔ jiǔ wǔ nián chūshēng.

I was born in 1995.

neutral

你出生在哪个城市?

Nǐ chūshēng zài nǎge chéngshì?

Which city were you born in?

spoken

请填写你的出生日期。

Qǐng tiánxiě nǐ de chūshēng rìqī.

Please fill in your date of birth.

written

这个孩子刚出生几天。

Zhège háizi gāng chūshēng jǐ tiān.

This baby was born just a few days ago.

neutral

Cụm từ thường gặp với 出生

出生日期chūshēng rìqīdate of birth
出生地chūshēngdìbirthplace
出生于chūshēng yúto be born in (formal)
出生证明chūshēng zhèngmíngbirth certificate

Đừng nhầm 出生 với

生shēng

生 alone often means a mother 'gives birth' (她生了个孩子), taking the baby as object. 出生 describes the baby's own being born, with the person as subject. 妈妈生了我 vs 我出生了。

出身chūshēn

出身 (chūshēn) means one's family or social background/origins, e.g. 出身农村 ('of rural background'). 出生 is the physical event of being born. Same pinyin base, different second character and meaning.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 出生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 出生 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.